Kho từ › effort-difficulty › run the gauntlet

run the gauntlet

B2 idiom 📁 effort-difficulty
phải đối mặt với một loạt khó khăn, chỉ trích liên tiếp
UK /rʌn ðə ˈɡɔːntlɪt/ · US /rʌn ðə ˈɡɔːntlɪt/
to face many challenges or criticisms
The new policy had to run the gauntlet of public criticism before passing.
→ Chính sách mới phải đối mặt với hàng loạt chỉ trích của công chúng trước khi được thông qua.
He ran the gauntlet of interviews before landing the job.→ Anh ấy phải trải qua một loạt các cuộc phỏng vấn trước khi được nhận.
Đồng nghĩa
face a barragerun the gamutendure criticism
Collocations
run the gauntletface the gauntlet
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả áp lực từ người khác.
Gốc quân sự: tên tội nhân phải chạy giữa hai hàng lính đánh. Nay dùng nghĩa bóng cho mọi thử thách liên tục; sắc thái căng thẳng, thử thách lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...