vượt qua giới hạn thông thường, thử thách bản thân ở mức cao hơn
UK /pʊʃ ðə ˈenvəloʊp/ ·
US /pʊʃ ðə ˈenvəloʊp/
To push beyond normal limits and challenge oneself.
This athlete constantly pushes the envelope of human performance.
→ Vận động viên này liên tục thử thách giới hạn thành tích của con người.
Innovation requires pushing the envelope beyond what's comfortable.→ Đổi mới đòi hỏi phải vượt qua giới hạn của vùng an toàn.
Đồng nghĩa
push the boundariesgo beyond limitsstretch yourself
Collocations
push the envelopepush the boundaries
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự sáng tạo trong IELTS Writing.
Thuật ngữ hàng không (flight envelope = giới hạn bay an toàn). Nay dùng khi ai đó cố ý vượt giới hạn để đạt thành tích cao hơn; sắc thái tích cực, đột phá.