Kho từ › anger-conflict › at each other's throats

at each other's throats

B2 idiom 📁 anger-conflict
cãi nhau kịch liệt, xung đột gay gắt với nhau
UK /æt ˈiːtʃ ˈʌðərz θrəʊts/ · US /æt ˈiːtʃ ˈʌðərz θrəʊts/
to argue fiercely with each other
The two siblings have been at each other's throats all morning.
→ Hai anh em đã cãi nhau kịch liệt suốt cả buổi sáng.
The business partners were constantly at each other's throats over money.→ Hai đối tác kinh doanh liên tục xung đột gay gắt vì tiền bạc.
Đồng nghĩa
at loggerheadsin conflict
Collocations
constantly at each other's throatsbe at each other's throats
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về mối quan hệ trong IELTS Speaking.
Nghĩa đen: cầm nhau ở cổ họng — hình ảnh đánh nhau quyết liệt. Chỉ xung đột kéo dài và dữ dội giữa hai người hoặc hai nhóm; thường dùng với "constantly" hoặc "always".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...