Kho từ › anger-conflict › rub someone the wrong way

rub someone the wrong way

B2 idiom 📁 anger-conflict
làm ai đó khó chịu, cáu kỉnh hoặc bực bội
UK /rʌb ˈsʌmwʌn ðə rɒŋ weɪ/ · US /rʌb ˈsʌmwʌn ðə rɒŋ weɪ/
to annoy or irritate someone
His arrogant tone really rubs me the wrong way.
→ Giọng điệu kiêu ngạo của anh ta thực sự khiến tôi khó chịu.
Something about her attitude rubs the whole team the wrong way.→ Có gì đó trong thái độ của cô ấy khiến cả nhóm khó chịu.
Đồng nghĩa
get on someone's nervesirritate
Collocations
rub someone the wrong wayalways rub someone the wrong way
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực trong Writing.
Nghĩa đen: vuốt lông mèo/chó ngược chiều — gây khó chịu. Thường không hàm ý xung đột thực sự mà là cảm giác không hợp nhau, căng thẳng ngầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...