Kho từ › anger-conflict › have a bone to pick with someone

have a bone to pick with someone

B2 idiom 📁 anger-conflict
có điều muốn phàn nàn hoặc tranh luận với ai
UK /hæv ə bəʊn tə pɪk wɪð ˈsʌmwʌn/ · US /hæv ə bəʊn tə pɪk wɪð ˈsʌmwʌn/
to have a complaint or issue with someone
I have a bone to pick with you about what happened yesterday.
→ Tôi có điều cần nói thẳng với bạn về chuyện hôm qua.
She clearly had a bone to pick with her colleague.→ Rõ ràng là cô ấy có điều muốn tranh luận với đồng nghiệp.
Đồng nghĩa
take issue withhave a grievance
Collocations
have a bone to pick with youhave a bone to pick about something
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về xung đột cá nhân.
Nghĩa đen: còn một mẩu xương chưa gặm xong — hình ảnh việc chưa giải quyết xong. Dùng khi muốn báo hiệu rằng mình có điều bực bội cần nói thẳng; thường mang tính nhẹ nhàng hơn tranh cãi thực sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...