Kho từ › anger-conflict › come to blows

come to blows

B2 idiom 📁 anger-conflict
leo thang thành xung đột thực sự, đánh nhau hoặc cãi nhau dữ dội
UK /kʌm tə bləʊz/ · US /kʌm tə bləʊz/
To engage in a physical fight or argument.
The argument became so heated that they almost came to blows.
→ Cuộc tranh cãi trở nên căng thẳng đến mức họ gần như đánh nhau.
The neighbors came to blows over the property boundary.→ Hai người hàng xóm xung đột dữ dội về ranh giới đất.
Đồng nghĩa
come to fisticuffserupt into violence
Collocations
nearly come to blowsalmost come to blows
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về mâu thuẫn.
Diễn tả xung đột leo thang tới mức đánh nhau hoặc cãi vã không kiểm soát được. Thường dùng với "almost" hoặc "nearly" để chỉ khoảnh khắc suýt vỡ bờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...