Kho từ › anger-conflict › lock horns

lock horns

B2 idiom 📁 anger-conflict
đối đầu, cãi vã gay gắt với nhau
UK /lɒk hɔːnz/ · US /lɒk hɔːnz/
to argue or fight strongly with someone
The two politicians locked horns during the televised debate.
→ Hai chính trị gia đối đầu gay gắt trong cuộc tranh luận truyền hình.
They locked horns over budget cuts for the third time this year.→ Họ cãi vã gay gắt về cắt giảm ngân sách lần thứ ba trong năm nay.
Đồng nghĩa
clashgo head to head
Collocations
lock horns with someonelock horns over something
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tranh cãi trong IELTS.
Hình ảnh hai con bò/hươu húc sừng vào nhau. Dùng khi hai bên đối lập có cuộc đối đầu trực tiếp và quyết liệt, thường về một vấn đề cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...