Kho từ › anger-conflict › at loggerheads

at loggerheads /æt ˈlɒɡəhɛdz/

B2 idiom 📁 anger-conflict
bất đồng sâu sắc, mâu thuẫn không giải quyết được
The two departments have been at loggerheads for months.
→ Hai phòng ban đã bất đồng sâu sắc với nhau nhiều tháng qua.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...