The two departments have been at loggerheads for months.
→ Hai phòng ban đã bất đồng sâu sắc với nhau nhiều tháng qua.
She and her manager are at loggerheads over the new policy.→ Cô ấy và người quản lý mâu thuẫn không giải quyết được về chính sách mới.
Đồng nghĩa
at oddsin dispute
Collocations
at loggerheads over somethingremain at loggerheads
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả xung đột trong bài viết.
"Loggerhead" là một loại cọc gỗ thời xưa dùng để đánh nhau. Diễn tả tình trạng bất đồng kéo dài, mang tính chính thức hơn so với "at each other's throats"; thường dùng trong báo chí hoặc văn bản chính thức.