Kho từ
› luck-opportunity › a blessing in disguise
a blessing in disguise
B2idiom📁 luck-opportunity
trong cái rủi có cái may; điều tưởng xấu hóa ra tốt
UK /ə ˈblɛsɪŋ ɪn dɪsˈɡaɪz/ ·
US /ə ˈblɛsɪŋ ɪn dɪsˈɡaɪz/
A bad situation that turns out to be good.
Losing that job was a blessing in disguise.
→ Mất công việc đó hóa ra lại là điều may mắn.
The delay was a blessing in disguise; we avoided the storm.→ Sự chậm trễ hóa ra lại may, chúng tôi tránh được cơn bão.
Đồng nghĩa
every cloud has a silver lining
Collocations
turn out to be a blessing in disguise
🎯 IELTS: Mô tả tình huống tích cực trong IELTS Writing.
Nghĩa đen: điều tốt lành "cải trang" thành điều xấu. Dùng khi một việc tồi ban đầu cuối cùng mang lại lợi ích bất ngờ; sắc thái tích cực, thông dụng trong nói và viết.