Kho từ › luck-opportunity › seize the day

seize the day

B2 idiom 📁 luck-opportunity
tận dụng từng ngày; nắm lấy cơ hội hiện tại
UK /siːz ðə deɪ/ · US /siːz ðə deɪ/
to take advantage of the present moment
Life is short — seize the day and follow your dreams.
→ Cuộc đời ngắn ngủi — hãy nắm lấy hiện tại và theo đuổi ước mơ.
He decided to seize the day and ask her to dance.→ Anh ấy quyết định nắm bắt khoảnh khắc và mời cô ấy khiêu vũ.
Đồng nghĩa
carpe diemmake the most of the moment
Collocations
seize the dayseize the opportunity
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cơ hội trong IELTS.
Dịch từ "carpe diem" tiếng Latin. Dùng khi khuyến khích ai đó hành động ngay thay vì trì hoãn; phong cách truyền cảm hứng, thường gặp trong văn học và diễn thuyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...