Kho từ
› luck-opportunity › fortune favours the brave
fortune favours the brave
B2idiom📁 luck-opportunity
vận may mỉm cười với người dũng cảm; dám liều mới gặp may
UK /ˈfɔːtʃən ˈfeɪvərz ðə breɪv/ ·
US /ˈfɔːtʃən ˈfeɪvərz ðə breɪv/
good fortune comes to those who are brave
He quit his stable job to travel the world — fortune favours the brave.
→ Anh ấy bỏ việc ổn định để đi du lịch vòng quanh thế giới — dám liều mới gặp may.
Ask for the raise; fortune favours the brave.→ Hãy xin tăng lương đi; người dũng cảm mới được vận may ủng hộ.
Đồng nghĩa
nothing ventured, nothing gained
Collocations
fortune favours the bravefortune favours the bold
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự dũng cảm trong IELTS Writing.
Proverb cổ điển từ tiếng Latin (audentes fortuna iuvat). Dùng để khuyến khích hành động táo bạo; thường dùng trước hoặc sau khi ai đó quyết định dũng cảm.