Kho từ › luck-opportunity › fortune favours the brave

fortune favours the brave /ˈfɔːtʃən ˈfeɪvərz ðə breɪv/

B2 idiom 📁 luck-opportunity
vận may mỉm cười với người dũng cảm; dám liều mới gặp may
He quit his stable job to travel the world — fortune favours the brave.
→ Anh ấy bỏ việc ổn định để đi du lịch vòng quanh thế giới — dám liều mới gặp may.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...