Kho từ › luck-opportunity › a long shot

a long shot

B2 idiom 📁 luck-opportunity
cơ hội rất mỏng manh; điều khó có thể xảy ra
UK /ə lɒŋ ʃɒt/ · US /ə lɒŋ ʃɒt/
A chance that is unlikely to succeed.
Winning the lottery is a long shot, but some people do win.
→ Trúng xổ số là chuyện khó như hái sao trên trời, nhưng cũng có người trúng.
It's a long shot, but I'll apply for the scholarship anyway.→ Cơ hội rất mỏng manh, nhưng tôi vẫn sẽ nộp đơn học bổng.
Đồng nghĩa
slim chanceoutside chance
Collocations
it's a long shotworth a long shot
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về khả năng thành công.
Nghĩa đen: bắn từ xa (khó trúng). Dùng khi nói về điều gì đó ít khả năng thành công nhưng vẫn đáng thử; không bi quan hoàn toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...