Kho từ › luck-opportunity › nothing ventured, nothing gained

nothing ventured, nothing gained

B2 idiom 📁 luck-opportunity
không thử thì không bao giờ được; không liều thì không thắng
UK /ˈnʌθɪŋ ˈvɛntʃərd ˈnʌθɪŋ ɡeɪnd/ · US /ˈnʌθɪŋ ˈvɛntʃərd ˈnʌθɪŋ ɡeɪnd/
If you don't take risks, you won't gain anything.
I know it's risky, but nothing ventured, nothing gained.
→ Tôi biết có rủi ro, nhưng không thử thì không bao giờ được.
She entered the competition thinking: nothing ventured, nothing gained.→ Cô ấy tham gia cuộc thi với suy nghĩ: không liều thì không thắng.
Đồng nghĩa
fortune favours the braveno pain, no gain
Collocations
nothing ventured, nothing gained
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của rủi ro trong bài viết.
Proverb cổ điển nhấn mạnh cần phải chấp nhận rủi ro mới có thể đạt được điều gì đó. Thường dùng để tự động viên hoặc khuyến khích người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...