Kho từ › luck-opportunity › a shot in the dark

a shot in the dark

B2 idiom 📁 luck-opportunity
phỏng đoán ngẫu nhiên mà không có thông tin; thử may mắn mù quáng
UK /ə ʃɒt ɪn ðə dɑːk/ · US /ə ʃɒt ɪn ðə dɑːk/
A guess made without much information.
Guessing the password was a shot in the dark, but it worked.
→ Đoán mật khẩu hoàn toàn là may rủi, nhưng lại đúng.
Sending the application was a shot in the dark, but I got the job.→ Nộp đơn là thử may mù quáng, nhưng tôi đã được nhận.
Đồng nghĩa
a wild guessa long shot
Collocations
take a shot in the darkjust a shot in the dark
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự phỏng đoán không chắc chắn.
Nghĩa đen: bắn trong bóng tối, không thấy mục tiêu. Dùng khi cố gắng mà không có đủ thông tin; khác "long shot" ở chỗ nhấn mạnh sự mù quáng hơn là xác suất thấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...