Kho từ › luck-opportunity › push your luck

push your luck

B2 idiom 📁 luck-opportunity
tiếp tục đòi hỏi quá mức trong khi đang may mắn; thách thức vận may
UK /pʊʃ jɔːr lʌk/ · US /pʊʃ jɔːr lʌk/
To take risks when you are already lucky or successful.
The boss gave you the day off — don't push your luck by asking for a week.
→ Sếp đã cho nghỉ một ngày rồi — đừng có đòi thêm cả tuần.
He won twice at cards and pushed his luck, losing everything.→ Anh ấy thắng bài hai lần rồi tiếp tục thách thức vận may, cuối cùng mất trắng.
Đồng nghĩa
press your lucktempt fate
Collocations
don't push your luckpushing their luck
🎯 IELTS: Sử dụng khi nhấn mạnh sự cẩn thận trong quyết định.
Dùng để cảnh báo ai đó đang lạm dụng vận may hoặc sự nhân nhượng của người khác. Thường có tính cảnh báo hoặc mỉa mai nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...