EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› luck-opportunity › push your luck
push your luck
/pʊʃ jɔːr lʌk/
B2
idiom
📁 luck-opportunity
tiếp tục đòi hỏi quá mức trong khi đang may mắn; thách thức vận may
The boss gave you the day off — don't push your luck by asking for a week.
→ Sếp đã cho nghỉ một ngày rồi — đừng có đòi thêm cả tuần.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
a blessing in disguise
/ə ˈblɛsɪŋ ɪn dɪsˈɡaɪz/
trong cái rủi có cái may; điều tưởng xấu hóa ra tốt
seize the day
/siːz ðə deɪ/
tận dụng từng ngày; nắm lấy cơ hội hiện tại
the luck of the draw
/ðə lʌk əv ðə drɔː/
điều xảy ra hoàn toàn do may rủi, không do năng lực
a long shot
/ə lɒŋ ʃɒt/
cơ hội rất mỏng manh; điều khó có thể xảy ra
take a chance
/teɪk ə tʃɑːns/
chấp nhận rủi ro; thử vận may
a shot in the dark
/ə ʃɒt ɪn ðə dɑːk/
phỏng đoán ngẫu nhiên mà không có thông tin; thử may mắn mù quáng
fortune favours the brave
/ˈfɔːtʃən ˈfeɪvərz ðə breɪv/
vận may mỉm cười với người dũng cảm; dám liều mới gặp may
nothing ventured, nothing gained
/ˈnʌθɪŋ ˈvɛntʃərd ˈnʌθɪŋ ɡeɪnd/
không thử thì không bao giờ được; không liều thì không thắng
Có trong các bộ
🍀
Thành ngữ: May mắn & cơ hội
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...