Kho từ › luck-opportunity › push your luck

push your luck /pʊʃ jɔːr lʌk/

B2 idiom 📁 luck-opportunity
tiếp tục đòi hỏi quá mức trong khi đang may mắn; thách thức vận may
The boss gave you the day off — don't push your luck by asking for a week.
→ Sếp đã cho nghỉ một ngày rồi — đừng có đòi thêm cả tuần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...