Kho từ › luck-opportunity › burn your bridges

burn your bridges

B2 idiom 📁 luck-opportunity
phá hủy cơ hội quay lại; cắt đứt mọi con đường lui
UK /bɜːn jɔːr ˈbrɪdʒɪz/ · US /bɜːn jɔːr ˈbrɪdʒɪz/
To destroy your chances of returning to a previous situation.
Don't burn your bridges with your old employer — you may need them later.
→ Đừng phá hủy mối quan hệ với công ty cũ — biết đâu sau này bạn cần họ.
He burned his bridges by quitting without notice.→ Anh ấy đã tự cắt đứt mọi con đường lui khi nghỉ việc đột ngột không báo trước.
Đồng nghĩa
cut off all optionsclose the door
Collocations
burn your bridgesburned his bridges
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quyết định không thể quay lại.
Nghĩa đen: đốt cầu đã qua để không thể quay lại (chiến thuật quân sự). Dùng khi nói về hành động khiến bạn mất cơ hội hoặc mối quan hệ vĩnh viễn; thường mang nghĩa cảnh báo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...