Kho từ › luck-opportunity › window of opportunity

window of opportunity

B2 idiom 📁 luck-opportunity
khoảng thời gian ngắn để tận dụng cơ hội
UK /ˈwɪndəʊ əv ˌɒpəˈtjuːnɪti/ · US /ˈwɪndəʊ əv ˌɒpəˈtjuːnɪti/
a short time to take advantage of an opportunity
There is a narrow window of opportunity to submit the application.
→ Chỉ có một khoảng thời gian ngắn để nộp đơn.
The window of opportunity for investment in that market is closing.→ Khoảng thời gian để đầu tư vào thị trường đó đang hẹp dần.
Đồng nghĩa
golden opportunitychance
Collocations
narrow window of opportunitywindow of opportunity is closing
🎯 IELTS: Dùng khi nói về cơ hội trong IELTS.
Hình ảnh ô cửa sổ mở ra và đóng lại — ám chỉ cơ hội chỉ có trong một thời gian giới hạn. Dùng phổ biến trong kinh doanh, chính trị, và giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...