Kho từ › luck-opportunity › a golden opportunity

a golden opportunity

B2 idiom 📁 luck-opportunity
cơ hội vàng; dịp tuyệt vời hiếm có
UK /ə ˈɡəʊldən ˌɒpəˈtjuːnɪti/ · US /ə ˈɡəʊldən ˌɒpəˈtjuːnɪti/
a rare and excellent opportunity
Working abroad was a golden opportunity to improve my English.
→ Làm việc ở nước ngoài là cơ hội vàng để cải thiện tiếng Anh.
Don't waste this golden opportunity to study at a top university.→ Đừng bỏ lỡ cơ hội vàng được học tại một trường đại học hàng đầu.
Đồng nghĩa
once-in-a-lifetime opportunityrare chance
Collocations
seize a golden opportunitymiss a golden opportunity
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan trọng trong Speaking.
"Golden" (vàng) nhấn mạnh giá trị đặc biệt. Dùng khi mô tả cơ hội tốt hiếm có mà nếu bỏ lỡ sẽ rất tiếc; thường đi kèm động từ "seize", "miss", "waste".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...