the chips are down
Nghĩa
Định nghĩa · When things get very difficult or critical.
“When the chips are down, true friends stand by you.”Khi tình hình nguy cấp nhất, bạn bè thật sự mới đứng bên bạn.
“He stayed calm when the chips were down.”Anh ấy vẫn bình tĩnh khi mọi thứ trở nên cực kỳ khó khăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về quyết định trong khủng hoảng.
Ghi chú · Từ poker: chips (tiền cược) nằm xuống nghĩa là đặt cược xong, không rút lại được. Dùng khi mô tả tình huống nghiêm trọng, quyết định; thường thấy trong văn mạch thể hiện lòng trung thành hoặc can đảm.