When the chips are down, true friends stand by you.
→ Khi tình hình nguy cấp nhất, bạn bè thật sự mới đứng bên bạn.
He stayed calm when the chips were down.→ Anh ấy vẫn bình tĩnh khi mọi thứ trở nên cực kỳ khó khăn.
Đồng nghĩa
in a crisiswhen things get tough
Collocations
when the chips are downif the chips are down
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về quyết định trong khủng hoảng.
Từ poker: chips (tiền cược) nằm xuống nghĩa là đặt cược xong, không rút lại được. Dùng khi mô tả tình huống nghiêm trọng, quyết định; thường thấy trong văn mạch thể hiện lòng trung thành hoặc can đảm.