chấp nhận rủi ro; thử vận may với kết quả không chắc chắn
UK /rəʊl ðə daɪs/ ·
US /rəʊl ðə daɪs/
to accept uncertainty and take a risk
We decided to roll the dice and launch the product early.
→ Chúng tôi quyết định chấp nhận rủi ro và ra mắt sản phẩm sớm hơn dự kiến.
Investing in that stock was rolling the dice.→ Đầu tư vào cổ phiếu đó là đang thử vận may.
Đồng nghĩa
take a chancegamble
Collocations
roll the dice on somethinga roll of the dice
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự mạo hiểm trong bài viết.
Nghĩa đen: ném xúc xắc — kết quả hoàn toàn ngẫu nhiên. Dùng khi mô tả hành động mạo hiểm với kết quả không thể đoán trước; đôi khi trung tính, đôi khi hàm ý liều lĩnh.