Kho từ › luck-opportunity › tempt fate

tempt fate

B2 idiom 📁 luck-opportunity
thách thức số phận; làm điều có thể gây xui xẻo
UK /tɛmpt feɪt/ · US /tɛmpt feɪt/
to take risks that could lead to bad outcomes
Don't say we'll definitely win — you're tempting fate.
→ Đừng nói chắc chúng ta sẽ thắng — bạn đang thách thức số phận đấy.
He tempted fate by leaving his umbrella home on a cloudy day.→ Anh ấy thách thức vận may khi để quên ô ở nhà vào ngày nhiều mây.
Đồng nghĩa
push your luckcourt disaster
Collocations
tempt fatetempting fate
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự mạo hiểm trong IELTS.
Thể hiện nỗi sợ siêu nhiên: nói hoặc làm điều gì đó kiêu ngạo có thể khiến số phận trừng phạt. Phổ biến trong văn hóa nói; thường dùng để cảnh báo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...