tempt fate
Nghĩa
Định nghĩa · to take risks that could lead to bad outcomes
“Don't say we'll definitely win — you're tempting fate.”Đừng nói chắc chúng ta sẽ thắng — bạn đang thách thức số phận đấy.
“He tempted fate by leaving his umbrella home on a cloudy day.”Anh ấy thách thức vận may khi để quên ô ở nhà vào ngày nhiều mây.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự mạo hiểm trong IELTS.
Ghi chú · Thể hiện nỗi sợ siêu nhiên: nói hoặc làm điều gì đó kiêu ngạo có thể khiến số phận trừng phạt. Phổ biến trong văn hóa nói; thường dùng để cảnh báo.