UK /hæv ðə ˈmaɪdəs tʌtʃ/ ·
US /hæv ðə ˈmaɪdəs tʌtʃ/
to have a talent for making things successful
That entrepreneur has the Midas touch — every business he starts succeeds.
→ Doanh nhân đó có bàn tay vàng — công ty nào ông ấy khởi nghiệp cũng thành công.
She seems to have the Midas touch when it comes to investing.→ Cô ấy dường như có bàn tay vàng trong chuyện đầu tư.
Đồng nghĩa
golden toucheverything turns to gold
Collocations
have the Midas touchthe Midas touch
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thành công trong IELTS Speaking.
Từ thần thoại Hy Lạp: vua Midas được thần ban cho khả năng biến mọi thứ chạm vào thành vàng. Dùng để khen người luôn thành công trong mọi việc, nhất là kinh doanh.