Kho từ › luck-opportunity › in luck

in luck

B2 idiom 📁 luck-opportunity
đang may mắn; vào đúng dịp may
UK /ɪn lʌk/ · US /ɪn lʌk/
To be fortunate or lucky at a particular moment.
You're in luck — we just got one ticket left.
→ Bạn may mắn đấy — chúng tôi vừa còn đúng một vé.
He was in luck when the interviewer asked the one question he had prepared.→ Anh ấy gặp may khi người phỏng vấn hỏi đúng câu anh ấy đã chuẩn bị.
Đồng nghĩa
luckyfortunate
Collocations
you're in luckbe in luck
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự may mắn trong bài viết.
Dùng khi muốn thông báo cho ai đó biết họ đang may mắn vì điều gì đó thuận lợi tình cờ xảy ra; thường dùng trong câu thông báo tốt lành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...