Kho từ › luck-opportunity › out of luck

out of luck

B2 idiom 📁 luck-opportunity
hết may mắn; không gặp may
UK /aʊt əv lʌk/ · US /aʊt əv lʌk/
to have no luck or fortune
If you arrive late, you might be out of luck.
→ Nếu đến muộn, bạn có thể sẽ không gặp may đâu.
I was out of luck — the store had sold out.→ Tôi không gặp may — cửa hàng đã bán hết sạch rồi.
Đồng nghĩa
unluckyunfortunate
Collocations
be out of luckyou're out of luck
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tình huống không thuận lợi.
Đối nghĩa của "in luck". Dùng khi nói rằng điều người khác muốn không còn khả dụng hoặc cơ hội đã qua; thường nhẹ nhàng không quá bi quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...