Kho từ
› luck-opportunity › chance would be a fine thing
chance would be a fine thing
B2idiom📁 luck-opportunity
giá mà có cơ hội; mong mà chẳng được (thường châm biếm)
UK /tʃɑːns wʊd bi ə faɪn θɪŋ/ ·
US /tʃɑːns wʊd bi ə faɪn θɪŋ/
A sarcastic way to express that something is unlikely to happen.
A holiday? Chance would be a fine thing with this workload.
→ Đi nghỉ ư? Giá mà có cơ hội với đống công việc này.
"Will you be promoted?" "Chance would be a fine thing!"→ "Bạn có được thăng chức không?" "Ước gì được vậy!"
Đồng nghĩa
fat chanceif only
Collocations
chance would be a fine thing
🎯 IELTS: Thể hiện sự châm biếm trong bài viết hoặc nói.
Thành ngữ Anh-Anh (British English), có sắc thái châm biếm hoặc thở dài. Dùng khi nói về điều mình mong muốn nhưng coi như không thể xảy ra trong thực tế.