She has an outside chance of making the national team.→ Cô ấy có một cơ hội nhỏ được vào đội tuyển quốc gia.
Đồng nghĩa
slim chancelong shot
Collocations
an outside chance ofhave an outside chance
🎯 IELTS: Thể hiện sự không chắc chắn trong Writing.
"Outside" ám chỉ phần ngoài rìa của xác suất. Dùng khi muốn nói xác suất rất thấp nhưng không phải bằng không; nhẹ hơn "no chance" và khách quan hơn "fat chance".