Kho từ › luck-opportunity › an outside chance

an outside chance

B2 idiom 📁 luck-opportunity
cơ hội nhỏ nhưng không phải bằng không
UK /ən ˈaʊtsaɪd tʃɑːns/ · US /ən ˈaʊtsaɪd tʃɑːns/
a small chance of success
There's an outside chance of snow tomorrow.
→ Có một cơ hội nhỏ là ngày mai sẽ có tuyết.
She has an outside chance of making the national team.→ Cô ấy có một cơ hội nhỏ được vào đội tuyển quốc gia.
Đồng nghĩa
slim chancelong shot
Collocations
an outside chance ofhave an outside chance
🎯 IELTS: Thể hiện sự không chắc chắn trong Writing.
"Outside" ám chỉ phần ngoài rìa của xác suất. Dùng khi muốn nói xác suất rất thấp nhưng không phải bằng không; nhẹ hơn "no chance" và khách quan hơn "fat chance".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...