Kho từ › luck-opportunity › ride your luck

ride your luck /raɪd jɔːr lʌk/

B2 idiom 📁 luck-opportunity
tận dụng vận may đang có; tiếp tục khi đang thuận lợi
The team is riding their luck; they've had three narrow wins.
→ Đội bóng đang nhờ vào vận may; họ đã thắng sít sao ba lần liên tiếp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...