Kho từ › luck-opportunity › ride your luck

ride your luck

B2 idiom 📁 luck-opportunity
tận dụng vận may đang có; tiếp tục khi đang thuận lợi
UK /raɪd jɔːr lʌk/ · US /raɪd jɔːr lʌk/
to take advantage of good fortune
The team is riding their luck; they've had three narrow wins.
→ Đội bóng đang nhờ vào vận may; họ đã thắng sít sao ba lần liên tiếp.
She's been riding her luck in the stock market lately.→ Cô ấy đang tận dụng vận may trên thị trường chứng khoán gần đây.
Đồng nghĩa
push your luckcapitalize on good fortune
Collocations
riding their luckride your luck
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tận dụng cơ hội trong bài viết.
Hình ảnh "cưỡi" lên vận may như cưỡi ngựa — đi theo đà may mắn đang có. Thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh; có thể hàm ý chút mạo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...