Kho từ › luck-opportunity › tough luck

tough luck

B2 idiom 📁 luck-opportunity
thật xui xẻo; (thông thường) cũng đành chịu thôi
UK /tʌf lʌk/ · US /tʌf lʌk/
Unfortunate situation that you must accept.
"I missed the deadline." "Tough luck — no extensions."
→ "Tôi lỡ hạn nộp rồi." "Thật xui — không có gia hạn đâu nhé."
Tough luck losing the final; you played well.→ Thật đáng tiếc khi thua trận chung kết; bạn đã chơi tốt lắm.
Đồng nghĩa
bad luckhard luck
Collocations
tough luck!tough luck on you
🎯 IELTS: Dùng khi nói về tình huống không may mắn.
Có hai sắc thái: (1) thông cảm thật sự, (2) lạnh lùng "tự chịu thôi" — phụ thuộc giọng điệu. Thường dùng trong hội thoại thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...