Kho từ › luck-opportunity › tough luck

tough luck /tʌf lʌk/

B2 idiom 📁 luck-opportunity
thật xui xẻo; (thông thường) cũng đành chịu thôi
"I missed the deadline." "Tough luck — no extensions."
→ "Tôi lỡ hạn nộp rồi." "Thật xui — không có gia hạn đâu nhé."

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...