luôn thoát khỏi khó khăn một cách may mắn; bao giờ cũng ổn
UK /lænd ɒn jɔːr fiːt/ ·
US /lænd ɒn jɔːr fiːt/
to recover from difficulties successfully
Don't worry about her — she always lands on her feet.
→ Đừng lo cho cô ấy — cô ấy lúc nào cũng vượt qua được.
He lost his job but landed on his feet with a better one.→ Anh ấy mất việc nhưng may mắn tìm được việc tốt hơn.
Đồng nghĩa
come out on topbounce back
Collocations
always lands on his feetland on your feet after
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về phục hồi trong IELTS Writing.
Từ hình ảnh mèo luôn rơi xuống bằng 4 chân. Dùng để nói về người luôn may mắn thoát khỏi tình huống xấu; hàm ý khen ngợi nhưng cũng đôi khi ghen tị nhẹ.