Good fortune experienced by someone new at something.
He won his first poker game — must be beginner's luck.
→ Anh ấy thắng ván bài đầu tiên — chắc là vận đỏ của người mới.
I got the interview on my first application — beginner's luck!→ Tôi được mời phỏng vấn ngay lần nộp đơn đầu tiên — vận đỏ người mới!
Đồng nghĩa
dumb luckgood fortune
Collocations
beginner's luckmust be beginner's luck
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về trải nghiệm trong bài viết.
Hiện tượng thú vị được quan sát thấy: người mới đôi khi thành công nhờ tự nhiên, không lo lắng. Thường dùng để giải thích hoặc hạ thấp thành công lần đầu.