Kho từ › luck-opportunity › beginner's luck

beginner's luck

B2 idiom 📁 luck-opportunity
may mắn của người mới; vận đỏ lần đầu
UK /bɪˈɡɪnərz lʌk/ · US /bɪˈɡɪnərz lʌk/
Good fortune experienced by someone new at something.
He won his first poker game — must be beginner's luck.
→ Anh ấy thắng ván bài đầu tiên — chắc là vận đỏ của người mới.
I got the interview on my first application — beginner's luck!→ Tôi được mời phỏng vấn ngay lần nộp đơn đầu tiên — vận đỏ người mới!
Đồng nghĩa
dumb luckgood fortune
Collocations
beginner's luckmust be beginner's luck
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về trải nghiệm trong bài viết.
Hiện tượng thú vị được quan sát thấy: người mới đôi khi thành công nhờ tự nhiên, không lo lắng. Thường dùng để giải thích hoặc hạ thấp thành công lần đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...