a fluke
Nghĩa
Định nghĩa · something that happens by chance, not skill
“The goal was a fluke — he wasn't even aiming.”Bàn thắng đó hoàn toàn là may rủi — anh ấy còn không nhắm vào đó.
“His first success was a fluke; the second showed real talent.”Thành công đầu tiên của anh ấy là do may mắn; lần hai mới thể hiện tài năng thật.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự may mắn.
Ghi chú · Dùng để giải thích thành công không ổn định hoặc bất ngờ hoàn toàn do may mắn. Đôi khi được dùng để hạ thấp thành công; đôi khi dùng thực sự mô tả.