Từ vựng B2

Chủ đề luck-opportunity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a fluke

/ə fluːk/ B2

Nghĩa

điều xảy ra hoàn toàn do may mắn, không do kỹ năng idiom

Định nghĩa · something that happens by chance, not skill

“The goal was a fluke — he wasn't even aiming.”Bàn thắng đó hoàn toàn là may rủi — anh ấy còn không nhắm vào đó.

“His first success was a fluke; the second showed real talent.”Thành công đầu tiên của anh ấy là do may mắn; lần hai mới thể hiện tài năng thật.

Đồng nghĩa stroke of luckaccident

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự may mắn.

Ghi chú · Dùng để giải thích thành công không ổn định hoặc bất ngờ hoàn toàn do may mắn. Đôi khi được dùng để hạ thấp thành công; đôi khi dùng thực sự mô tả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...