Kho từ › luck-opportunity › a fluke

a fluke

B2 idiom 📁 luck-opportunity
điều xảy ra hoàn toàn do may mắn, không do kỹ năng
UK /ə fluːk/ · US /ə fluːk/
something that happens by chance, not skill
The goal was a fluke — he wasn't even aiming.
→ Bàn thắng đó hoàn toàn là may rủi — anh ấy còn không nhắm vào đó.
His first success was a fluke; the second showed real talent.→ Thành công đầu tiên của anh ấy là do may mắn; lần hai mới thể hiện tài năng thật.
Đồng nghĩa
stroke of luckaccident
Collocations
just a flukeit was a fluke
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự may mắn.
Dùng để giải thích thành công không ổn định hoặc bất ngờ hoàn toàn do may mắn. Đôi khi được dùng để hạ thấp thành công; đôi khi dùng thực sự mô tả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...