by chance
Nghĩa
Định nghĩa · happening by accident
“We met by chance at the airport.”Chúng tôi tình cờ gặp nhau tại sân bay.
“By chance, he overheard the conversation that changed his life.”Tình cờ, anh ấy nghe lén cuộc trò chuyện đã thay đổi cuộc đời anh ấy.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự tình cờ trong Speaking.
Ghi chú · Một trong những thành ngữ đơn giản nhất về sự tình cờ. Dùng rộng rãi trong cả văn nói và viết; thường mở đầu câu chuyện về sự kiện ngẫu nhiên.