Kho từ › luck-opportunity › by chance

by chance

B2 idiom 📁 luck-opportunity
tình cờ; ngẫu nhiên không có kế hoạch
UK /baɪ tʃɑːns/ · US /baɪ tʃɑːns/
happening by accident
We met by chance at the airport.
→ Chúng tôi tình cờ gặp nhau tại sân bay.
By chance, he overheard the conversation that changed his life.→ Tình cờ, anh ấy nghe lén cuộc trò chuyện đã thay đổi cuộc đời anh ấy.
Đồng nghĩa
accidentallycoincidentally
Collocations
meet by chanceby pure chance
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự tình cờ trong Speaking.
Một trong những thành ngữ đơn giản nhất về sự tình cờ. Dùng rộng rãi trong cả văn nói và viết; thường mở đầu câu chuyện về sự kiện ngẫu nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...