Kho từ › luck-opportunity › have a lucky break

have a lucky break

B2 idiom 📁 luck-opportunity
có một cơ hội may mắn bất ngờ; gặp may đột xuất
UK /hæv ə ˈlʌki breɪk/ · US /hæv ə ˈlʌki breɪk/
To have an unexpected chance or opportunity.
She had a lucky break when a talent agent spotted her on the street.
→ Cô ấy có cơ hội may mắn bất ngờ khi một nhà tuyển dụng tài năng phát hiện ra cô trên đường phố.
The actor's career started with a lucky break on a TV show.→ Sự nghiệp của diễn viên bắt đầu từ một cơ hội may mắn bất ngờ trên một chương trình truyền hình.
Đồng nghĩa
stroke of luckbig break
Collocations
have a lucky breakget a lucky break
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sự may mắn.
"Break" trong tiếng Anh có nghĩa là cơ hội đột phá. Thường dùng khi nói về bước ngoặt trong sự nghiệp hoặc cuộc sống nhờ một cơ hội may mắn bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...