Kho từ › luck-opportunity › take your chances

take your chances

B2 idiom 📁 luck-opportunity
chấp nhận rủi ro bất kể hậu quả; liều thử
UK /teɪk jɔːr ˈtʃɑːnsɪz/ · US /teɪk jɔːr ˈtʃɑːnsɪz/
To accept risks regardless of the possible outcomes.
You could wait for a better offer, or take your chances now.
→ Bạn có thể đợi lời đề nghị tốt hơn, hoặc liều thử ngay bây giờ.
She took her chances and jumped into the business world at 25.→ Cô ấy liều mình bước vào thế giới kinh doanh năm 25 tuổi.
Đồng nghĩa
take a riskgo for it
Collocations
take your chancestook his chances
🎯 IELTS: Sử dụng trong các tình huống thảo luận về quyết định.
Thường dùng khi khuyến khích ai đó hành động dù không chắc chắn kết quả. Sắc thái khác "take a chance" ở chỗ "chances" (số nhiều) hàm ý nhiều lần hoặc nhiều rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...