mọi thứ thuận lợi đúng lúc; cơ hội hoàn hảo hội tụ
UK /ðə stɑːz əˈlaɪn/ ·
US /ðə stɑːz əˈlaɪn/
everything comes together perfectly at the right time
It felt like the stars aligned when I got the job offer.
→ Cảm giác như mọi thứ hội tụ hoàn hảo khi tôi nhận được lời mời làm việc.
The stars need to align for this deal to happen.→ Mọi điều kiện cần phải hội tụ thuận lợi thì thỏa thuận này mới thành.
Đồng nghĩa
everything falls into placethe timing is perfect
Collocations
the stars alignedstars need to align
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả thời điểm thuận lợi trong IELTS.
Từ niềm tin chiêm tinh: các ngôi sao ở vị trí thuận lợi ảnh hưởng đến vận mệnh. Dùng khi mọi điều kiện tình cờ cùng thuận lợi một lúc; sắc thái mơ màng và kỳ diệu.