Kho từ › luck-opportunity › fall into someone's lap

fall into someone's lap

B2 idiom 📁 luck-opportunity
đến một cách bất ngờ không cần cố gắng; rơi vào tay không phải tìm
UK /fɔːl ˈɪntə ˈsʌmwʌnz læp/ · US /fɔːl ˈɪntə ˈsʌmwʌnz læp/
Something happens unexpectedly without effort.
The opportunity fell right into his lap.
→ Cơ hội bỗng nhiên rơi vào tay anh ấy mà không cần tìm kiếm.
Success doesn't just fall into your lap — you have to work for it.→ Thành công không tự nhiên rơi vào tay bạn — bạn phải nỗ lực.
Đồng nghĩa
land in your lapcome without effort
Collocations
fall into your lapopportunities don't just fall into your lap
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cơ hội bất ngờ.
Hình ảnh: một vật rơi xuống lòng bạn khi đang ngồi — không phải bạn cầm lấy nó. Dùng khi mô tả cơ hội hoặc thành công đến một cách không ngờ và không mất công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...