Kho từ › luck-opportunity › lady luck

lady luck

B2 idiom 📁 luck-opportunity
vận may được nhân hóa; nữ thần may mắn
UK /ˈleɪdi lʌk/ · US /ˈleɪdi lʌk/
personification of good luck
Lady Luck smiled on us at the casino last night.
→ Vận may đã mỉm cười với chúng tôi ở sòng bạc tối qua.
Lady Luck wasn't on his side in the final round.→ Vận may không đứng về phía anh ấy ở vòng chung kết.
Đồng nghĩa
fortunegood luck
Collocations
Lady Luck smiledLady Luck was on my side
🎯 IELTS: Dùng khi nói về vận may trong IELTS Speaking.
Nhân hóa may mắn thành một người phụ nữ (như nữ thần Fortuna trong thần thoại La Mã). Thường dùng trong ngữ cảnh cờ bạc, thể thao, hoặc các tình huống phụ thuộc vào may rủi; sắc thái thơ mộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...