Kho từ › plants-gardening › take root

take root

B2 idiom 📁 plants-gardening
bén rễ; bắt đầu phát triển mạnh và trở nên vững chắc
UK /teɪk ruːt/ · US /teɪk ruːt/
to begin to grow or develop strongly
Democratic values have taken root in many countries over the past century.
→ Các giá trị dân chủ đã bén rễ ở nhiều quốc gia trong thế kỷ qua.
Once a bad habit takes root, it's hard to break.→ Một khi thói quen xấu đã bén rễ, rất khó bỏ.
Đồng nghĩa
become establishedtake hold
Collocations
take root inhas taken rootideas take root
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Nghĩa đen: cây con cắm rễ xuống đất và bắt đầu sống. Dùng cho ý tưởng, thói quen, phong trào bắt đầu ổn định và lan rộng; trung tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...