đương đầu thẳng thắn với khó khăn; dũng cảm giải quyết vấn đề phức tạp
UK /ɡrɑːsp ðə ˈnɛtəl/ ·
US /ɡrɑːsp ðə ˈnɛtəl/
to face a difficult situation directly and bravely.
The government needs to grasp the nettle and tackle the housing crisis.
→ Chính phủ cần dũng cảm đương đầu và giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở.
She finally grasped the nettle and had the difficult conversation with her boss.→ Cuối cùng cô ấy cũng dũng cảm có cuộc trò chuyện khó khăn với sếp.
Đồng nghĩa
bite the bulletface the music
Collocations
grasp the nettlegrasped the nettleneed to grasp the nettle
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần nói về giải quyết vấn đề.
Nghĩa đen: cầm chặt cây tầm ma (nếu nắm nhẹ sẽ bị đốt, nắm mạnh thì không đau). Ý nghĩa: đối phó quyết đoán tốt hơn né tránh; thông dụng trong văn viết và chính trị Anh-Mỹ.