Kho từ › plants-gardening › come up roses

come up roses

B2 idiom 📁 plants-gardening
mọi thứ diễn ra thuận lợi, tốt đẹp; kết quả hoàn hảo
UK /kʌm ʌp ˈrəʊzɪz/ · US /kʌm ʌp ˈrəʊzɪz/
Everything turns out well or successful.
After months of hard work, everything came up roses for the team.
→ Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, mọi thứ đều diễn ra thuận lợi với nhóm.
Her business was struggling last year, but now it's all coming up roses.→ Doanh nghiệp của cô ấy khó khăn năm ngoái, nhưng giờ mọi thứ đều đẹp.
Đồng nghĩa
go swimminglywork out perfectly
Collocations
everything came up rosesall coming up roses
🎯 IELTS: Dùng để nói về thành công trong bài nói.
Nghĩa đen: mọi thứ nở thành hoa hồng — biểu tượng của vẻ đẹp và thành công. Dùng khi kết quả vượt mong đợi sau giai đoạn gian nan; mang sắc thái lạc quan, vui.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...