không phải chuyện dễ dàng; không êm ả như mọi người nghĩ
UK /nəʊ bɛd əv ˈrəʊzɪz/ ·
US /nəʊ bɛd əv ˈrəʊzɪz/
Not an easy situation; full of difficulties.
Raising three children alone is no bed of roses.
→ Nuôi ba đứa con một mình không phải chuyện đơn giản.
Life as a nurse is no bed of roses — it's demanding and exhausting.→ Cuộc đời của y tá không phải màu hồng — vừa vất vả vừa kiệt sức.
Đồng nghĩa
no picnicno walk in the park
Collocations
no bed of roseslife is no bed of roses
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về khó khăn trong Writing.
Nghĩa đen: không phải giường hoa hồng — ý là không thoải mái. Dùng để nhấn mạnh rằng một công việc hoặc tình huống khó khăn hơn vẻ ngoài; thường đứng đầu hoặc giữa câu.