tươi tắn, tràn đầy năng lượng, không mệt mỏi chút nào
UK /frɛʃ æz ə ˈdeɪzi/ ·
US /frɛʃ æz ə ˈdeɪzi/
To feel very fresh and energetic.
Despite working all night, she arrived looking as fresh as a daisy.
→ Dù thức suốt đêm, cô ấy đến nơi trông vẫn tươi tắn như hoa.
How are you still as fresh as a daisy after that long hike?→ Sao anh vẫn tươi như hoa sau chuyến đi bộ dài vậy?
Đồng nghĩa
bright-eyed and bushy-tailedfull of energy
Collocations
fresh as a daisylooking as fresh as a daisy
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm giác tích cực trong bài viết.
Nghĩa đen: tươi như bông hoa cúc đồng vừa nở. Mang sắc thái tích cực, dùng để khen ai đó trông tràn trề sức sống dù hoàn cảnh khó khăn; thân mật, nhẹ nhàng.