Kho từ › plants-gardening › shrinking violet

shrinking violet

B2 idiom 📁 plants-gardening
người nhút nhát, rụt rè, không thích nổi bật nơi đông người
UK /ˈʃrɪŋkɪŋ ˈvaɪələt/ · US /ˈʃrɪŋkɪŋ ˈvaɪələt/
A shy person who avoids attention.
She's no shrinking violet — she speaks her mind in every meeting.
→ Cô ấy không hề nhút nhát — cô ấy nói thẳng ý kiến trong mọi cuộc họp.
As a shrinking violet, he found networking events terrifying.→ Vì rụt rè, anh ấy thấy các sự kiện giao lưu thật đáng sợ.
Đồng nghĩa
wallflowerintrovert
Collocations
no shrinking violeta shrinking violet
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tính cách trong IELTS.
Nghĩa đen: bông violet (cây tím) co rúm lại. Dùng để mô tả người quá e ngại, không dám bày tỏ ý kiến; thường xuất hiện trong dạng phủ định "no shrinking violet" để khen ai dạn dĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...