Kho từ › plants-gardening › a thorn in your side

a thorn in your side

B2 idiom 📁 plants-gardening
cái gai trong mắt; người/việc gây phiền toái, khó chịu liên tục
UK /ə θɔːn ɪn jɔːr saɪd/ · US /ə θɔːn ɪn jɔːr saɪd/
A person or thing that causes annoyance or trouble.
That noisy neighbour has been a thorn in my side for years.
→ Ông hàng xóm ồn ào đó đã là cái gai trong mắt tôi nhiều năm nay.
Regulations can sometimes be a thorn in the side of small businesses.→ Các quy định đôi khi là cái gai khó chịu đối với các doanh nghiệp nhỏ.
Đồng nghĩa
a pain in the necka constant irritation
Collocations
a thorn in someone's sidea thorn in my sidebeen a thorn in
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về mối quan hệ trong Speaking.
Nghĩa đen: gai cắm vào hông, gây đau dai dẳng. Dùng cho người hoặc tình huống gây khó chịu kéo dài; sắc thái tiêu cực nhẹ, nói trong hoàn cảnh thân mật hoặc văn xuôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...