Kho từ › plants-gardening › a late bloomer

a late bloomer

B2 idiom 📁 plants-gardening
người phát triển/thành công muộn hơn người khác; trổ tài muộn
UK /ə leɪt ˈbluːmər/ · US /ə leɪt ˈbluːmər/
someone who achieves success later in life
He didn't publish his first novel until 50 — a classic late bloomer.
→ Ông ấy mãi đến năm 50 mới xuất bản tiểu thuyết đầu tiên — điển hình của người thành công muộn.
Don't worry if you're a late bloomer — success has no age limit.→ Đừng lo nếu bạn trổ tài muộn — thành công không có giới hạn tuổi.
Đồng nghĩa
slow starterlate developer
Collocations
a late bloomerclassic late bloomerbe a late bloomer
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự phát triển cá nhân trong IELTS.
Nghĩa đen: hoa nở muộn. Dùng để nói về người đạt thành tựu ở tuổi lớn hơn bình thường; mang sắc thái trung tính, thậm chí khích lệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...