EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› plants-gardening › a late bloomer
a late bloomer
B2
idiom
📁 plants-gardening
người phát triển/thành công muộn hơn người khác; trổ tài muộn
UK /ə leɪt ˈbluːmər/
·
US /ə leɪt ˈbluːmər/
someone who achieves success later in life
He didn't publish his first novel until 50 — a classic late bloomer.
→ Ông ấy mãi đến năm 50 mới xuất bản tiểu thuyết đầu tiên — điển hình của người thành công muộn.
Don't worry if you're a late bloomer — success has no age limit.
→ Đừng lo nếu bạn trổ tài muộn — thành công không có giới hạn tuổi.
Đồng nghĩa
slow starter
late developer
Collocations
a late bloomer
classic late bloomer
be a late bloomer
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về sự phát triển cá nhân trong IELTS.
Nghĩa đen: hoa nở muộn. Dùng để nói về người đạt thành tựu ở tuổi lớn hơn bình thường; mang sắc thái trung tính, thậm chí khích lệ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
the root of the problem
/ðə ruːt əv ðə ˈprɒbləm/
nguyên nhân gốc rễ của vấn đề; căn nguyên sâu xa
the apple doesn't fall far from the tree
/ðə ˈæpəl ˈdʌznt fɔːl fɑːr frɒm ðə triː/
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh; con cái thường giống cha mẹ
take root
/teɪk ruːt/
bén rễ; bắt đầu phát triển mạnh và trở nên vững chắc
fresh as a daisy
/frɛʃ æz ə ˈdeɪzi/
tươi tắn, tràn đầy năng lượng, không mệt mỏi chút nào
a thorn in your side
/ə θɔːn ɪn jɔːr saɪd/
cái gai trong mắt; người/việc gây phiền toái, khó chịu liên tục
come up roses
/kʌm ʌp ˈrəʊzɪz/
mọi thứ diễn ra thuận lợi, tốt đẹp; kết quả hoàn hảo
no bed of roses
/nəʊ bɛd əv ˈrəʊzɪz/
không phải chuyện dễ dàng; không êm ả như mọi người nghĩ
grasp the nettle
/ɡrɑːsp ðə ˈnɛtəl/
đương đầu thẳng thắn với khó khăn; dũng cảm giải quyết vấn đề phức tạp
Có trong các bộ
🌱
Thành ngữ: Cây cối & làm vườn
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...