xuống cấp, tàn tạ; để bản thân hoặc cơ sở đi vào thể trạng tệ hơn
UK /ɡəʊ tə siːd/ ·
US /ɡəʊ tə siːd/
To decline in quality or condition.
The old town centre has really gone to seed in recent years.
→ Khu phố cổ trung tâm đã thực sự xuống cấp trong những năm gần đây.
He used to be so fit, but he's really gone to seed since retirement.→ Trước anh ấy từng rất khoẻ, nhưng kể từ lúc nghỉ hưu anh ấy thực sự xuống sức.
Đồng nghĩa
go downhillfall into disrepair
Collocations
gone to seedgoing to seedreally gone to seed
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thay đổi tiêu cực trong IELTS.
Nghĩa đen: cây hết mùa hoa, chuyển sang giai đoạn ra hạt và tàn úa. Dùng cho người, nơi chốn hoặc tổ chức suy tàn do thiếu chăm sóc; sắc thái tiêu cực, hơi phê phán.