Kho từ › plants-gardening › put down roots

put down roots

B2 idiom 📁 plants-gardening
định cư, gắn bó lâu dài với một nơi; xây dựng cuộc sống ổn định
UK /pʊt daʊn ruːts/ · US /pʊt daʊn ruːts/
to settle down and establish a long-term life in a place.
After moving around for years, they finally put down roots in Vancouver.
→ Sau nhiều năm thay đổi chỗ ở, họ cuối cùng định cư ở Vancouver.
It's hard to put down roots when your job requires constant travel.→ Khó mà an cư khi công việc đòi hỏi đi lại liên tục.
Đồng nghĩa
settle downplant roots
Collocations
put down roots infinally put down rootsdifficult to put down roots
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự ổn định trong cuộc sống.
Nghĩa đen: cắm rễ xuống đất — cây bắt đầu gắn bó với một chỗ. Dùng cho người hoặc gia đình chọn một nơi để sinh sống lâu dài; mang nghĩa ổn định, tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...