mở rộng sang lĩnh vực/hướng đi mới; đa dạng hoá hoạt động
UK /brɑːntʃ aʊt/ ·
US /brɑːntʃ aʊt/
to expand into new areas or activities
The company decided to branch out into digital services.
→ Công ty quyết định mở rộng sang dịch vụ kỹ thuật số.
After ten years as a teacher, she branched out and started a tutoring business.→ Sau mười năm làm giáo viên, cô ấy mạnh dạn chuyển hướng và mở trung tâm gia sư.
Đồng nghĩa
diversifyexpand into
Collocations
branch out intodecided to branch outbranching out
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự phát triển nghề nghiệp.
Nghĩa đen: cành cây vươn ra từ thân chính. Dùng cho cá nhân hoặc tổ chức mở rộng sang lĩnh vực mới; trung tính, thường tích cực.