có kết quả; sinh lời, gặt hái thành quả sau nỗ lực
UK /bɛr fruːt/ ·
US /bɛr fruːt/
To achieve positive results from efforts.
Years of research finally began to bear fruit last year.
→ Nhiều năm nghiên cứu cuối cùng đã bắt đầu cho kết quả năm ngoái.
Their investment in training has borne fruit — staff performance has improved.→ Đầu tư vào đào tạo đã có kết quả — hiệu suất nhân viên đã cải thiện.
Đồng nghĩa
pay offyield results
Collocations
bear fruitborne fruitbegin to bear fruit
🎯 IELTS: Dùng để mô tả kết quả trong bài viết.
Nghĩa đen: cây ra quả sau thời gian chăm sóc. Dùng khi nỗ lực, kế hoạch, đầu tư cuối cùng tạo ra kết quả rõ ràng; mang sắc thái tích cực, hơi trang trọng.