người ngồi rụt rè một góc ở các buổi tiệc; người không tham gia vào hội
UK /ə ˈwɔːlflaʊər/ ·
US /ə ˈwɔːlflaʊər/
A shy person who remains alone at social events.
She was a wallflower at parties until she joined the drama club.
→ Cô ấy thường ngồi một góc ở tiệc cho đến khi tham gia câu lạc bộ kịch.
Don't be a wallflower — go introduce yourself to people!→ Đừng ngồi rụt rè một chỗ — đi tự giới thiệu bản thân với mọi người đi!
Đồng nghĩa
shrinking violetintrovert
Collocations
be a wallflowera total wallflowersit like a wallflower
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tính cách trong Speaking.
Nghĩa đen: hoa leo tường, mọc sát tường không nổi bật. Dùng cho người đứng sát tường, không tham gia vào nhóm ở các bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội; thân mật, nhẹ nhàng.